約取 yuē qǔ · ước thủ Hán Việt: ước thủ · Pinyin: yuē qǔ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 取 (thủ)Pinyinyuē qǔHán Việtước thủCấu tạo約 + 取 · ước + thủ nghĩa thành phần: ước + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取其要领。Tân Hoa Tự Điển 1.取其要领。