約尼 yuēní · ước ni Hán Việt: ước ni · Pinyin: yuēní Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 尼 (ni)PinyinyuēníHán Việtước niCấu tạo約 + 尼 · ước + ni nghĩa thành phần: ước + ni Nghĩa EngCihui yoni