約居

yuē jū ước cư

Hán Việt: ước cư · Pinyin: yuē jū

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居于贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居于贫困。