約成 ước thành Hán Việt: ước thành Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 成 (thành)Hán Việtước thànhCấu tạo約 + 成 · ước + thành nghĩa thành phần: ước + thành Nghĩa EngCihui 約成 uēchéng* r.v. set a date; make an appointment