約摸
ước mạc
Hán Việt: ước mạc · Pinyin: yuē mo
Tổng quan
khoảng | chừng | xấp xỉ | cũng viết là 約莫|约莫 ước chừng; khoảng chừng。同'約莫'。
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng | chừng | xấp xỉ | cũng viết là 約莫|约莫 ước chừng; khoảng chừng。同'約莫'。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"约莫"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 約莫|约莫[yue1 mo5]
- Cihui variant of 約莫|约莫