約期
ước kì
Hán Việt: ước kì · Pinyin: yuē qī
Tổng quan
ước hẹn: hẹn ngày/ngày hẹn/kỳ hẹn/kỳ hạn khế ước
Nghĩa
Việt
- Cihui ước hẹn: hẹn ngày/ngày hẹn/kỳ hẹn/kỳ hạn khế ước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 约定日期; 约定的日期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.约定日期。 2.约定的日期。
Eng
- Cihui 約期 uēqī v.p. fix/appoint time/date ◆n. 1. appointment; engagement; appointed time 2. term/duration of an agreement