约机 ước ky Hán Việt: ước ky Tổng quan ước cơ (術語)由受法者之方而云,由眾生之機上而論。☸ Cấu tạo: 约 (ước) + 机 (ky)Hán Việtước kyCấu tạo约 + 机 · ước + ky nghĩa thành phần: ước + ky Nghĩa ViệtCihui ước cơ (術語)由受法者之方而云,由眾生之機上而論。☸