約根 yuē gēn · ước căn Hán Việt: ước căn · Pinyin: yuē gēn Tổng quan Jurgen (tên) Cấu tạo: 約 (ước) + 根 (căn)Pinyinyuē gēnHán Việtước cănCấu tạo約 + 根 · ước + căn nghĩa thành phần: ước + căn Nghĩa ViệtCihui Jurgen (tên)EngCC-CEDICT Jurgen (name)Cihui Jurgen (name)