约瑟

yuē sèước sắt

Hán Việt: ước sắt · Pinyin: yuē sè

Tổng quan

Giô-sép (tên)

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giô-sép
  • Google Alex v6 Joseph
  • Tần suất từ người đàn ông chay tịnh, áo choàng mặc cưỡi ngựa (của đàn bà (thế kỷ) 18)

Eng

  • Cihui Joseph (name)
  • Tần suất từ Joseph (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫 · 瑟琴 · 瑟瑟 · 瑟石 · 瑟索 · 瑟縮 · 瑟缩 · 瑟茜