約瑟 yuē sè · ước sắt Hán Việt: ước sắt · Pinyin: yuē sè Tổng quan Giô-sép (tên) Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt)Pinyinyuē sèHán Việtước sắtCấu tạo約 + 瑟 · ước + sắt nghĩa thành phần: ước + sắt Nghĩa ViệtCihui Giô-sép (tên)EngCC-CEDICT Joseph (name)Cihui Joseph (name)