約素 yuē sù · ước tố Hán Việt: ước tố · Pinyin: yuē sù Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 素 (tố)Pinyinyuē sùHán Việtước tốCấu tạo約 + 素 · ước + tố nghĩa thành phần: ước + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节俭朴素; 形容女子腰身圆细美好,宛如紧束的白绢。Tân Hoa Tự Điển 1.节俭朴素。 2.形容女子腰身圆细美好,宛如紧束的白绢。