約納 yuē nà · ước nạp Hán Việt: ước nạp · Pinyin: yuē nà Tổng quan Jonah Cấu tạo: 約 (ước) + 納 (nạp)Pinyinyuē nàHán Việtước nạpCấu tạo約 + 納 · ước + nạp nghĩa thành phần: ước + nạp Nghĩa ViệtCihui JonahEngCC-CEDICT JonahCihui Jonah