約臂 yuē bì · ước tí Hán Việt: ước tí · Pinyin: yuē bì Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 臂 (tí)Pinyinyuē bìHán Việtước tíCấu tạo約 + 臂 · ước + tí nghĩa thành phần: ước + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戴在手臂上的环形装饰品。Tân Hoa Tự Điển 1.戴在手臂上的环形装饰品。