約西 yuē xī · ước tây Hán Việt: ước tây · Pinyin: yuē xī Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 西 (tây)Pinyinyuē xīHán Việtước tâyCấu tạo約 + 西 · ước + tây nghĩa thành phần: ước + tây