約要 yuē yào · ước yếu Hán Việt: ước yếu · Pinyin: yuē yào Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 要 (yếu)Pinyinyuē yàoHán Việtước yếuCấu tạo約 + 要 · ước + yếu nghĩa thành phần: ước + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束。Tân Hoa Tự Điển 1.约束。