約誓 yuē shì · ước thệ Hán Việt: ước thệ · Pinyin: yuē shì Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 誓 (thệ)Pinyinyuē shìHán Việtước thệCấu tạo約 + 誓 · ước + thệ nghĩa thành phần: ước + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以誓言相约信。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以誓言相约信。