約計
ước kế
Hán Việt: ước kế · Pinyin: yuē jì
Tổng quan
tính toán khoảng ... ước tính; tính đại khái。約略計算。 約計有五十來人。 ước tính có khoảng 50 người trở lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui tính toán khoảng ... ước tính; tính đại khái。約略計算。 約計有五十來人。 ước tính có khoảng 50 người trở lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 約略估算。《三國演義》第三四回:「乃即日破土斷木,燒瓦磨磚,築銅雀臺於漳河之上。約計一年而工畢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 约略计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.约略计算。
Eng
- CC-CEDICT to calculate to be roughly ...
- Cihui to calculate to be roughly ...