約講

yuē jiǎng ước giảng

Hán Việt: ước giảng · Pinyin: yuē jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧乡村基层工作人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧乡村基层工作人员。