約迭

yuē dié ước điệt

Hán Việt: ước điệt · Pinyin: yuē dié

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗略估计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗略估计。

Eng

  • Cihui 約迭 uēdié adv. approximately; about