約飛 yuē fēi · ước phi Hán Việt: ước phi · Pinyin: yuē fēi Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 飛 (phi)Pinyinyuē fēiHán Việtước phiCấu tạo約 + 飛 · ước + phi nghĩa thành phần: ước + phi