級會 cấp hội Hán Việt: cấp hội Tổng quan Cấu tạo: 級 (cấp) + 會 (hội)Hán Việtcấp hộiCấu tạo級 + 會 · cấp + hội nghĩa thành phần: cấp + hội Nghĩa EngCihui 級會 jíhuì n. reunion of classmates