級別

jí bié cấp biệt

Hán Việt: cấp biệt · Pinyin: jí bié

Tổng quan

cấp bậc (quân sự) | mức độ | hạng cấp bậc; cấp (khác biệt về đẳng cấp)。等級的區別。

Cấu tạo: (cấp) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp bậc (quân sự) | mức độ | hạng cấp bậc; cấp (khác biệt về đẳng cấp)。等級的區別。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等第的區別。如:「鑽石按照切工、重量、明亮度等分成好幾種級別,價格也因而不同」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等级的区别;等级的高低次序干部~ㄧ举重比赛已决出三个~的名次。

Eng

  • CC-CEDICT (military) rank|level|grade
  • Cihui (military) rank; level; grade

ja

  • JMdict grading|classification