级联

jí liáncấp liên

Hán Việt: cấp liên · Pinyin: jí lián

Tổng quan

phân tầng

Cấu tạo: 級 (cấp) + 聯 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên tiếp
  • Tần suất từ phân tầng , liên tiếp

Eng

  • Cihui cascade; cascading
  • Tần suất từ cascade; cascading

Từ liên quan

Gần nghĩa

级联效应 · 級任 · 級數 · 级任 · 级别 · 级差 · 级数 · 级距