級聯

jí lián cấp liên

Hán Việt: cấp liên · Pinyin: jí lián

Tổng quan

phân tầng | liên tiếp

Cấu tạo: (cấp) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tầng | liên tiếp

Eng

  • CC-CEDICT cascade|cascading
  • Cihui cascade; cascading