紈扇

wán shàn hoàn phiến

Hán Việt: hoàn phiến · Pinyin: wán shàn

Tổng quan

quạt lụa

Cấu tạo: (hoàn) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt lụa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用細絹製成的團扇。唐.張烜〈婕妤怨〉詩:「賤妾裁紈扇,初搖明月姿。」《儒林外史》第一二回:「此時正值四月中旬,天氣清和,各人都換了單夾衣服,手持紈扇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细绢制成的团扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细绢制成的团扇。

Eng

  • CC-CEDICT round silk fan
  • Cihui 紈扇 wánshàn n. round silk fan M:¹zhāng
  • Cihui round silk fan

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

团扇