紈素 wán sù · hoàn tố Hán Việt: hoàn tố · Pinyin: wán sù Tổng quan Cấu tạo: 紈 (hoàn) + 素 (tố)Pinyinwán sùHán Việthoàn tốCấu tạo紈 + 素 · hoàn + tố nghĩa thành phần: hoàn + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精致洁白的绢绸纨素如霜雪。EngCihui 紈素 ánsù n. <txtl.> pure white and fine silk fabrics