紈綺

wán qǐ hoàn khỉ

Hán Việt: hoàn khỉ · Pinyin: wán qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美的丝织品; 引申为富贵安乐的家境; 纨裦子弟; 谓少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的丝织品。 2.引申为富贵安乐的家境。 3.纨裦子弟。 4.谓少年。