纨袴

wán kùhoàn khố

Hán Việt: hoàn khố · Pinyin: wán kù

Tổng quan

Cấu tạo: 紈 (hoàn) + 袴 (khố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紈扇 · 紈牛 · 紈絝 · 纨扇 · 纨绔 · 裤子 · 纨绔的 · 纨绔子弟