纊絮 kuàng xù · khoáng nhứ Hán Việt: khoáng nhứ · Pinyin: kuàng xù Tổng quan Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 絮 (nhứ)Pinyinkuàng xùHán Việtkhoáng nhứCấu tạo纊 + 絮 · khoáng + nhứ nghĩa thành phần: khoáng + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绵絮。Tân Hoa Tự Điển 1.绵絮。