纊紘 kuàng hóng · khoáng hoành Hán Việt: khoáng hoành · Pinyin: kuàng hóng Tổng quan Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 紘 (hoành)Pinyinkuàng hóngHán Việtkhoáng hoànhCấu tạo纊 + 紘 · khoáng + hoành nghĩa thành phần: khoáng + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时帝王冠冕左右悬垂耳塞的带子。Tân Hoa Tự Điển 1.古时帝王冠冕左右悬垂耳塞的带子。