纩纮 kuàng hóng·khoáng hoành Hán Việt: khoáng hoành · Pinyin: kuàng hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古时帝王冠冕左右悬垂耳塞的带子。 Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 紘 (hoành)Pinyinkuàng hóngHán Việtkhoáng hoànhCấu tạo纊 + 紘 · khoáng + hoành nghĩa thành phần: khoáng + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古时帝王冠冕左右悬垂耳塞的带子。 Từ liên quan Gần nghĩa紘目 · 紘紞 · 紘綖 · 紘綱 · 紘覆 · 纊息 · 纊服 · 纊紘