紀事

jì shì kỉ sự

Hán Việt: kỉ sự · Pinyin: jì shì

Tổng quan

kỷ sự: ghi lại sự thật

Cấu tạo: (kỉ) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỷ sự: ghi lại sự thật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记录事实:~诗;记载某些事迹、史实的文字(多用于书名):《唐诗~》。

Eng

  • Cihui 紀事 jìshì v.o./n. chronicle