紀極

jì jí kỉ cực

Hán Việt: kỉ cực · Pinyin: jì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终极;限度; 引申为穷尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终极;限度。 2.引申为穷尽。

Eng

  • Cihui 紀極 jìjí n. the ultimate end