纪甗 kỉ nghiễn Hán Việt: kỉ nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 甗 (nghiễn)Hán Việtkỉ nghiễnCấu tạo纪 + 甗 · kỉ + nghiễn nghĩa thành phần: kỉ + nghiễn