紀綱
kỉ cương
Hán Việt: kỉ cương · Pinyin: jì gāng
Tổng quan
kỷ cương: phép tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui kỷ cương: phép tắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法度。
Eng
- Cihui 紀綱 ìgāng n. 1. <wr.> institutions; rules and regulations; law; moral standard 2. <trad.> servant