紀經

jì jīng kỉ kinh

Hán Việt: kỉ kinh · Pinyin: jì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纲常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纲常。