紀過 jì guò · kỉ quá Hán Việt: kỉ quá · Pinyin: jì guò Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 過 (quá)Pinyinjì guòHán Việtkỉ quáCấu tạo紀 + 過 · kỉ + quá nghĩa thành phần: kỉ + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记录过失。纪,通"记"。Tân Hoa Tự Điển 1.记录过失。纪,通"记"。