纪颂 kỉ tụng Hán Việt: kỉ tụng Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 颂 (tụng)Hán Việtkỉ tụngCấu tạo纪 + 颂 · kỉ + tụng nghĩa thành phần: kỉ + tụng