緯世 wěi shì · vĩ thế Hán Việt: vĩ thế · Pinyin: wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 世 (thế)Pinyinwěi shìHán Việtvĩ thếCấu tạo緯 + 世 · vĩ + thế nghĩa thành phần: vĩ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹经世。治理天下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹经世。治理天下。EngCihui 緯世 wěishì v.o. govern a country