緯圖 wěi tú · vĩ đồ Hán Việt: vĩ đồ · Pinyin: wěi tú Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 圖 (đồ)Pinyinwěi túHán Việtvĩ đồCấu tạo緯 + 圖 · vĩ + đồ nghĩa thành phần: vĩ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纬书图谶之类的统称。Tân Hoa Tự Điển 1.纬书图谶之类的统称。