緯略 wěi lüè · vĩ lược Hán Việt: vĩ lược · Pinyin: wěi lüè Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 略 (lược)Pinyinwěi lüèHán Việtvĩ lượcCấu tạo緯 + 略 · vĩ + lược nghĩa thành phần: vĩ + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纬说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纬说。