纬繣 vĩ hoạch Hán Việt: vĩ hoạch Tổng quan Cấu tạo: 纬 (vĩ) + 繣 (hoạch)Hán Việtvĩ hoạchCấu tạo纬 + 繣 · vĩ + hoạch nghĩa thành phần: vĩ + hoạch