緯紗

wěi shā vĩ sa

Hán Việt: vĩ sa · Pinyin: wěi shā

Tổng quan

sợi ngang (trong dệt) | sợi ngang sợi ngang (trên hàng dệt)。紡織時由梭帶動的橫紗。

Cấu tạo: (vĩ) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi ngang (trong dệt) | sợi ngang sợi ngang (trên hàng dệt)。紡織時由梭帶動的橫紗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机织用纱(线)的一种。机织布中与布边垂直、横向排列的纱线。它不要求过高的强度,因而纱线加拈程度可适当降低,以保证纱质柔软。

Eng

  • CC-CEDICT woof (horizontal thread in weaving)|weft
  • Cihui woof (horizontal thread in weaving); weft