緯經

wěi jīng vĩ kinh

Hán Việt: vĩ kinh · Pinyin: wěi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹经纬。纵横交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹经纬。纵横交错。