緯象 wěi xiàng · vĩ tượng Hán Việt: vĩ tượng · Pinyin: wěi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 象 (tượng)Pinyinwěi xiàngHán Việtvĩ tượngCấu tạo緯 + 象 · vĩ + tượng nghĩa thành phần: vĩ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星象。Tân Hoa Tự Điển 1.星象。