纮纲

hóng gānghoành cương

Hán Việt: hoành cương · Pinyin: hóng gāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.网索。 2.泛指网。

Cấu tạo: 紘 (hoành) + 綱 (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.网索。 2.泛指网。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綱宗 · 綱常 · 綱格 · 綱目 · 綱紀 · 綱維 · 綱要 · 綱領