紘綱 hóng gāng · hoành cương Hán Việt: hoành cương · Pinyin: hóng gāng Tổng quan Cấu tạo: 紘 (hoành) + 綱 (cương)Pinyinhóng gāngHán Việthoành cươngCấu tạo紘 + 綱 · hoành + cương nghĩa thành phần: hoành + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网索; 泛指网。Tân Hoa Tự Điển 1.网索。 2.泛指网。