紘覆 hóng fù · hoành phúc Hán Việt: hoành phúc · Pinyin: hóng fù Tổng quan Cấu tạo: 紘 (hoành) + 覆 (phúc)Pinyinhóng fùHán Việthoành phúcCấu tạo紘 + 覆 · hoành + phúc nghĩa thành phần: hoành + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖。