纮覆

hóng fùhoành phúc

Hán Việt: hoành phúc · Pinyin: hóng fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆盖。

Cấu tạo: 紘 (hoành) + 覆 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆叠 · 覆命 · 覆器 · 覆囘 · 覆墓