純化
thuần hóa
Hán Việt: thuần hóa · Pinyin: chún huà
Tổng quan
tinh chế
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh chế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用物理、化學等科技或方法,將物質中的雜質除去。如蒸餾、再結晶等。也稱為「精製」。
Eng
- CC-CEDICT to purify
- Cihui 純化 chúnhuà* n. purification
ja
- JMdict purification|refining|simplification