純吏 thuần lại Hán Việt: thuần lại Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 吏 (lại)Hán Việtthuần lạiCấu tạo純 + 吏 · thuần + lại nghĩa thành phần: thuần + lại Nghĩa EngCihui 純吏 chúnlì n. honest/upright official M:²wèi