純品
thuần phẩm
Hán Việt: thuần phẩm · Pinyin: chún pǐn
Tổng quan
nguyên chất
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên chất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 純粹精美的品質。如:「這件外套是純品羊毛衣。」
Eng
- CC-CEDICT sterling
- Cihui sterling
Hán Việt: thuần phẩm · Pinyin: chún pǐn
nguyên chất