纯品

chún pǐnthuần phẩm

Hán Việt: thuần phẩm · Pinyin: chún pǐn

Tổng quan

nguyên chất

新华 · Tân Hoa Đại lục

純粹精美的品質。如:「這件外套是純品羊毛衣。」

Cấu tạo: 純 (thuần) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lượng cao
  • Google Alex v6 phẩm chất tinh khiết
  • Biên soạn 純品 húnpǐn n. of the purest quality; completely unmixed/unadulterated M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純粹精美的品質。如:「這件外套是純品羊毛衣。」

Eng

  • Cihui sterling

Đức

  • Handedict reines Wesen

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客