純如 thuần như Hán Việt: thuần như Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 如 (như)Hán Việtthuần nhưCấu tạo純 + 如 · thuần + như nghĩa thành phần: thuần + như Nghĩa EngCihui 純如 chúnrú v.p. harmonious (of music)