純數 thuần sổ Hán Việt: thuần sổ Tổng quan số đếm Cấu tạo: 純 (thuần) + 數 (sổ)Hán Việtthuần sổCấu tạo純 + 數 · thuần + sổ nghĩa thành phần: thuần + sổ Nghĩa ViệtCihui số đếmEngCihui 純數 húnshù n. cardinal number