純文學 thuần văn học Hán Việt: thuần văn học Tổng quan văn học vị nghệ thuật Cấu tạo: 純 (thuần) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtthuần văn họcCấu tạo純 + 文 + 學 · thuần + văn + học nghĩa thành phần: thuần + văn + học Nghĩa ViệtCihui văn học vị nghệ thuậtEngCihui 純文學 húnwénxué n. pure literature